polyfoil
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
polyfoils
- 1.
(architecture) Multifoil.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(architecture) Multifoil.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.