pockmark

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pockmarks
  1. 1.

    A mark or scar in the skin caused by a pock.

  2. 2.

    A crater in the seafloor caused by erupting gas or liquid.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From pock + mark.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).