pockmark
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pockmarks
- 1.
A mark or scar in the skin caused by a pock.
- 2.
A crater in the seafloor caused by erupting gas or liquid.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pock + mark.