plumelet
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
plumelets
- 1.
A small plume.
When rosy plumelets tuft the larch.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
plumeleteer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.