plumbum

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncommon, uncountable)Synonym of lead, chiefly in scientific contexts.

    Đồng nghĩa: lead, chiefly in scientific contexts

Từ liên quan

Đồng nghĩa

leadchiefly in scientific contexts

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).