plumbable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Capable (as depths) of being plumbed.
Từ liên quan
Trái nghĩa
unplumbable
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From plumb + -able.