RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
plucker
EN
VI
Tra từ
plucker
noun
B1
Phiên âm /ˈplʌkə(ɹ)/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
pluckers
1.
One who plucks.
2.
A machine for straightening and cleaning wool.