pleophyletic
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(taxonomy) Synonym of polyphyletic.
Đồng nghĩa: polyphyletic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pleo- + phyletic.