placentiferous
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(archaic, not comparable)(botany, zoology, archaic) Having or producing a placenta.
Đồng nghĩa: placental
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From placenta + -ferous.