placability
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
placabilities
- 1.
(uncountable, usually)The quality of being placable or appeasable.
Đồng nghĩa: placableness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin plācābilitās. Compare placabilité.