RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
piscicapture
EN
VI
Tra từ
piscicapture
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(dated, uncountable)
The capture of fishes, as by angling.
Nguồn gốc từ
From pisci- + capture.