pinelike
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more pinelike
Superlative
most pinelike
- 1.
Resembling or characteristic of a pine tree.
Near-synonym: piny
Đồng nghĩa: piny
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
coniferousevergreen
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pine + -like.