pilpul

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pilplpilpool
  1. 1.

    (uncountable)Synonym of sophistry, hair-splitting, quibbling.

    Đồng nghĩa: sophistry, hair-splitting, quibbling

  2. 2.

    (Judaism, uncountable)Penetrating investigation, disputation, and drawing of conclusions, especially in Talmudic study.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

sophistryhair-splittingquibbling

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Hebrew פִּלְפּוּל. thumb

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).