pigpen

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pigpens
  1. 1.

    Synonym of pigsty.

    The lower pasture also contains a pigpen.

    This room is a pigpen. When are you going to clean it?

    Đồng nghĩa: pigsty

  2. 2.

    (cryptography) The pigpen cipher.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Compound of pig + pen.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).