pigpen
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pigpens
- 1.
Synonym of pigsty.
The lower pasture also contains a pigpen.
This room is a pigpen. When are you going to clean it?
Đồng nghĩa: pigsty
- 2.
(cryptography) The pigpen cipher.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Compound of pig + pen.