physicopsychical

adjectiveC2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Relating to the physical world and the psyche.

    Near-synonym: psychophysical

    Đồng nghĩa: psychophysical

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

physico- + psychical

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).