physicopsychical
adjectiveC2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to the physical world and the psyche.
Near-synonym: psychophysical
Đồng nghĩa: psychophysical
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
physico- + psychical