phrenologist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
phrenologists
- 1.
An adherent or practitioner of phrenology.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
cranioscopist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
An adherent or practitioner of phrenology.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.