RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
photocathode
EN
VI
Tra từ
photocathode
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
photocathodes
1.
(physics) A cathode that emits electrons when exposed to light.