phlegmy
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
phlegmier
Superlative
phlegmiest
- 1.
Charged with phlegm.
His phlegmy cough disgusted everybody on the train.
Đồng nghĩa: phlegmish
Từ liên quan
Đồng nghĩa
phlegmish
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.