phlegmonic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more phlegmonic
Superlative
most phlegmonic
- 1.
Synonym of phlegmonous.
Đồng nghĩa: phlegmonous
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From phlegmon + -ic.