peteman
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
petemen
- 1.
Synonym of peterman (“safecracker”).
Đồng nghĩa: peterman
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of peterman (“safecracker”).
Đồng nghĩa: peterman
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.