perpetually

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    Seeming to never end; endlessly; constantly.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English perpetuelly; equivalent to perpetual + -ly.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).