perpetualism
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The belief that some state of affairs is, or should be, everlasting.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From perpetual + -ism.