perceiver
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
perceivers
- 1.
One who perceives.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
perceiverance
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who perceives.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.