penalise
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
penalises
V_ing/Gerund
penalising
V_ed/pp
penalised
- 1.
(UK, alt of, nonstandard)Non-Oxford British English standard spelling of penalize.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.