paunched
adjective · verbB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Synonym of paunchy
Đồng nghĩa: paunchy
Động từ
verb- 1.
(form of, participle, past)simple past and past participle of paunch
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From paunch + -ed.