RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
patriarchship
EN
VI
Tra từ
patriarchship
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
patriarchships
1.
Office of a patriarch.
Nguồn gốc từ
From patriarch + -ship.