patinate

adjective · verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Having a patina.

Động từ

verb
V_es/s
patinates
V_ing/Gerund
patinating
V_ed/pp
patinated
  1. 1.

    (transitive)To coat with a patina.

  2. 2.

    (intransitive)To become coated with a patina.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Adjective====

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).