patinate
adjective · verbB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Having a patina.
Động từ
verbV_es/s
patinates
V_ing/Gerund
patinating
V_ed/pp
patinated
- 1.
(transitive)To coat with a patina.
- 2.
(intransitive)To become coated with a patina.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
====Adjective====