pastoralize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
pastoralizes
V_ing/Gerund
pastoralizing
V_ed/pp
pastoralized
- 1.
(transitive)To make pastoral.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pastoral + -ize.