passivate
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
passivates
V_ing/Gerund
passivating
V_ed/pp
passivated
- 1.
(chemistry) To reduce the chemical reactivity of (a surface) by applying a coating.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.