partisanship
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
partisanshipspartizanship
- 1.
(countable, uncountable)An inclination to be partisan or biased; partiality.
Đồng nghĩa: partisanry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
hyperpartisanship
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.