RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
pariahism
EN
VI
Tra từ
pariahism
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
The act or status of a pariah.
Nguồn gốc từ
From pariah + -ism.