paranoidism
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(archaic, uncountable)Synonym of paranoia (“delusional disorder”).
Đồng nghĩa: paranoia
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From paranoid + -ism.