pantomimic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more pantomimic
Superlative
most pantomimic
- 1.
Of or relating to pantomime.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.