panatrophy
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(pathology) atrophy of all parts of a structure or the body; general atrophy
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pan- + atrophy.