paintrix
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
paintrices
- 1.
(archaic)A female painter.
Đồng nghĩa: paintress
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From paint + -trix.