painstaker
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
painstakers
- 1.
One who takes pains; a careful worker.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pains + taker.