RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
pageful
EN
VI
Tra từ
pageful
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
pagefuls
pagesful
1.
As much (text etc.) as a page will hold.
Nguồn gốc từ
From page + -ful.