paganry

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
paganries
  1. 1.

    (uncountable, usually)Paganism.

  2. 2.

    (countable, usually)A body of pagans.

    Đồng nghĩa: heathenry

Từ liên quan

Đồng nghĩa

heathenry

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From pagan + -ry.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).