paganry
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
paganries
- 1.
(uncountable, usually)Paganism.
- 2.
(countable, usually)A body of pagans.
Đồng nghĩa: heathenry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
heathenry
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pagan + -ry.