oxidization

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
oxidizationsoxidisation
  1. 1.

    (British, English, Oxford, US, uncountable, usually)Synonym of oxidation.

    Đồng nghĩa: oxidation

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

deoxidizationoxidizable

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).