overvaluation
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
overvaluations
- 1.
(countable, uncountable)An instance of overvaluing.
Đồng nghĩa: overevaluation
Từ liên quan
Đồng nghĩa
overevaluation
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.