overrich
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more overrich
Superlative
most overrich
- 1.
Excessively rich.
overrich fudge; an overrich man
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From over- + rich.