overmix
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
overmixes
V_ing/Gerund
overmixing
V_ed/pp
overmixed
- 1.
To mix too thoroughly
Từ liên quan
Trái nghĩa
undermix
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
To mix too thoroughly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.