overling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
overlings
  1. 1.

    (rare)A superior.

    But the idle-minded overlings who quibbled while they died, …

  2. 2.

    (UK, dialectal)(UK dialectal) A ruler; master.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From over + -ling on analogy with underling, or as a revived or dialectal term from Middle English overling (a superior). en over ling.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).