overhonest
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more overhonest
Superlative
most overhonest
- 1.
Excessively honest; honest to a fault.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From over- + honest.