overconsumption

nounC2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
overconsumptions
  1. 1.

    (uncountable, usually)Excessive consumption.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

gluttony

Cùng gốc / liên quan

overconsumegluttony

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Topic liên quan

Nguồn gốc từ

over- consumption

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).