overadorn
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
overadorns
V_ing/Gerund
overadorning
V_ed/pp
overadorned
- 1.
(transitive)To adorn excessively.
Đồng nghĩa: overdecorate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From over- + adorn.