ovarium
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ovaria
- 1.
(archaic)An ovary.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From -. ovary.
(archaic)An ovary.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From -. ovary.