ovaritis
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(pathology) inflammation of the ovary
Đồng nghĩa: oophoritis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)(pathology) inflammation of the ovary
Đồng nghĩa: oophoritis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.