ovaries
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(form of, plural)plural of ovary
- 2.
(humorous)Synonym of balls (“courage”) (said of women)
Đồng nghĩa: balls
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
brass ovaries
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.