outsophisticate

verbC2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
outsophisticates
V_ing/Gerund
outsophisticating
V_ed/pp
outsophisticated
  1. 1.

    (transitive)To be more sophisticated than.

Nguồn gốc từ

From out- + sophisticate.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).