outpour
noun · verbB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
outpours
- 1.
The act of pouring out.
Động từ
verbV_es/s
outpours
V_ing/Gerund
outpouring
V_ed/pp
outpoured
- 1.
(transitive)To pour out.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.